Tốc Độ & Lượng Tiến Khoan
Tính RPM khoan, tốc độ tiến (IPM) và tốc độ bề mặt (SFM) theo vật liệu và dụng cụ. Cho mũi khoan HSS và hợp kim cứng.
Giới thiệu
Máy tính tốc độ và lượng tiến khoan cung cấp RPM và lượng tiến IPR/IPM khuyến nghị cho mũi khoan HSS và hợp kim cứng theo từng loại vật liệu. Trong sản xuất Việt Nam, khoan là nguyên công phổ biến nhất nhưng cũng dễ bị thiết lập sai thông số nhất — chạy RPM quá cao với mũi khoan HSS trong thép không gỉ nhanh chóng làm cháy mũi khoan, trong khi RPM quá thấp với mũi khoan nhỏ trong nhôm gây phoi quấn và kẹt. Công cụ này giúp thiết lập điểm xuất phát an toàn cho mọi tổ hợp vật liệu và dụng cụ.
Cách thức hoạt động
Máy tính tra cứu dải SFM khuyến nghị theo vật liệu và loại dụng cụ, sau đó tính RPM = (SFM × 12) / (π × D_inch). Lượng tiến IPR (inch mỗi vòng) được tra cứu theo đường kính mũi khoan và vật liệu, sau đó IPM = RPM × IPR. Cả ba giá trị — RPM tối thiểu, tối đa và IPM — được hiển thị để thợ máy chọn điểm bắt đầu và điều chỉnh dựa trên điều kiện cụ thể như độ cứng vững đồ gá và chất làm mát.
Kịch bản sử dụng
- Thiết lập RPM và lượng tiến cho mũi khoan Ø10 mm hợp kim cứng khi khoan thép không gỉ SUS304 trên trung tâm gia công đứng có dung dịch làm mát.
- Xác định RPM an toàn cho mũi khoan Ø3 mm HSS khi khoan nhôm đúc để tránh phoi quấn và gãy mũi khoan trong sản xuất loạt nhỏ.
- So sánh thông số khoan giữa mũi khoan HSS và hợp kim cứng cho cùng một vật liệu để quyết định đầu tư dụng cụ phù hợp với khối lượng sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
Máy tính tốc độ khoan có phù hợp cho mọi vật liệu không?
Công cụ được thiết kế linh hoạt, nhưng người dùng luôn cần đối chiếu kết quả với bảng dữ liệu vật liệu cụ thể từ nhà cung cấp.
Có thể dùng kết quả này cho tài liệu kỹ thuật chính thức không?
Mặc dù rất chính xác, kết quả này cần được kỹ sư có chuyên môn kiểm tra chéo cho các ứng dụng quan trọng hoặc liên quan đến an toàn.