Tính Độ Co Rút

Tính kích thước khuôn.

Giới thiệu

Máy tính độ co rút nhựa giúp xác định kích thước khuôn chính xác cần thiết để chi tiết thành phẩm đạt kích thước bản vẽ sau khi nhựa co rút trong quá trình làm nguội. Mọi loại nhựa đều co rút khi chuyển từ trạng thái nóng chảy sang trạng thái rắn, với tỷ lệ co rút từ 0,2% (PC, ABS) đến trên 2% (PP, PE, PA). Nếu không bù co rút trong thiết kế khuôn, chi tiết sẽ bị nhỏ hơn bản vẽ và phải sửa khuôn tốn kém.

Cách thức hoạt động

Kích thước khuôn = Kích thước chi tiết × (1 + Tỷ lệ co rút / 100). Ví dụ: chi tiết PP 50 mm với co rút 1,8% cần kích thước khuôn 50 × 1,018 = 50,9 mm. Máy tính áp dụng công thức này cho kích thước người dùng nhập và tỷ lệ co rút của vật liệu. Dải co rút điển hình được hiển thị để tham khảo khi chưa có dữ liệu chính xác từ nhà cung cấp nhựa.

Kịch bản sử dụng

  • Tính kích thước khuôn cho chi tiết ABS có kích thước danh nghĩa 80×60×15 mm với tỷ lệ co rút 0,5% trước khi gửi bản vẽ gia công khuôn.
  • Điều chỉnh kích thước khuôn hiện tại khi chuyển vật liệu từ ABS (co rút 0,5%) sang PP (co rút 1,5%) mà không cần thiết kế lại hoàn toàn.
  • Kiểm tra xem chi tiết đo được sau ép có nằm trong dung sai bản vẽ không bằng cách so sánh với giá trị co rút lý thuyết.

Câu hỏi thường gặp

Máy tính độ co rút có phù hợp cho mọi loại nhựa không?

Công cụ được thiết kế linh hoạt, nhưng người dùng luôn cần đối chiếu kết quả với bảng dữ liệu nhựa cụ thể từ nhà cung cấp vật liệu.

Có thể dùng kết quả này cho tài liệu kỹ thuật chính thức không?

Mặc dù rất chính xác, kết quả này cần được kỹ sư có chuyên môn kiểm tra chéo cho các ứng dụng quan trọng hoặc liên quan đến an toàn.

← Về trang chủ